gian lận
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Hành động dùng thủ đoạn không trung thực, lừa dối để đạt được lợi ích hoặc kết quả mong muốn một cách bất chính. Hành động này thường vi phạm các quy tắc, luật lệ đã được thiết lập.
- Làm điều giả dối, xảo trá để lừa gạt người khác, đặc biệt trong các tình huống cạnh tranh, thi cử, hoặc kinh doanh.
Danh từ:
- Hành vi, sự việc mang tính chất lừa dối, không trung thực nhằm đạt được mục đích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Học sinh đó đã bị đuổi học vì gian lận trong kỳ thi cuối kỳ.
- Công ty bị phát hiện gian lận trong việc kê khai thuế.
Danh từ:
- Gian lận trong thi cử là một hành vi đáng bị lên án.
- Vụ gian lận tài chính đã làm rung chuyển thị trường.
Các cách sử dụng nâng cao
"gian lận có tổ chức": chỉ một hành vi lừa đảo được thực hiện một cách có hệ thống, bài bản bởi một nhóm người.
- Cơ quan điều tra đang làm rõ đường dây gian lận có tổ chức trong ngành xuất nhập khẩu.
"gian lận tinh vi": chỉ những thủ đoạn lừa dối rất khéo léo, khó bị phát hiện.
- Tội phạm công nghệ cao thường sử dụng những phương thức gian lận tinh vi.
Biến thể và từ gần giống
Gian dối (tính từ/động từ): có tính chất lừa lọc, không ngay thẳng.
- Lời nói gian dối của hắn không thể che giấu được sự thật.
Gian trá (tính từ): cực kỳ xảo quyệt và dối trá.
- Âm mưu gian trá đó cuối cùng cũng bị bại lộ.
Lừa đảo (động từ/danh từ): hành động lừa gạt để chiếm đoạt tài sản hoặc lợi ích.
- Cảnh báo nhiều thủ đoạn lừa đảo qua điện thoại.
Từ đồng nghĩa
- Dối trá: nói không đúng sự thật, lừa gạt.
- Lừa lọc: dùng mưu mẹo để đánh lừa.
- Xảo trá: thủ đoạn tinh vi, gian xảo để lừa dối.
- Làm bậy (thông tục): làm điều sai trái, không đúng.
Từ trái nghĩa
- Trung thực: ngay thẳng, thật thà.
- Thẳng thắn: không quanh co, dối trá.
- Chân thật: đúng với sự thật, với bản chất.
Các cụm từ liên quan
Gian lận thi cử: hành vi vi phạm quy chế trong các kỳ thi.
- Nhà trường có biện pháp mạnh để ngăn chặn nạn gian lận thi cử.
Gian lận thương mại: hành vi lừa dối trong hoạt động mua bán, kinh doanh.
- Cơ quan chức năng xử phạt nghiêm các hành vi gian lận thương mại.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Gian lận thì dễ, giữ lòng ngay thẳng mới khó": nhấn mạnh sự dễ dãi của việc làm điều xấu và sự quý giá của đức tính trung thực.
- "Cây ngay không sợ chết đứng": người ngay thẳng, không làm điều gian dối thì không sợ bị nghi ngờ hay hãm hại.
- Dối trá, lừa lọc: Gian lận trong kỳ thi.